thân rễ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thân cây phát triển dưới mặt đất: "thân rễ" là một loại thân cây mọc ngầm dưới lòng đất, có hình dạng giống như rễ nhưng thực chất là thân biến dạng. Nó có khả năng dự trữ chất dinh dưỡng và giúp cây sinh sản vô tính.
- Bộ phận của một số loài thực vật: "thân rễ" thường gặp ở các loài cây như gừng, nghệ, chuối, hoặc cỏ tranh, đóng vai trò như một kho chứa thức ăn và là cơ quan sinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thân rễ của cây gừng có vị cay và thường được dùng làm gia vị. (Phần thân ngầm dưới đất của cây gừng có vị cay và thường được dùng trong nấu ăn.)
- Nghệ là loại cây có thân rễ màu vàng cam, giàu chất curcumin. (Nghệ là loại cây có thân ngầm màu vàng cam, chứa nhiều chất curcumin.)
- Thân rễ giúp cây sống sót qua mùa khô nhờ dự trữ nước và chất dinh dưỡng. (Phần thân ngầm giúp cây tồn tại qua mùa khô nhờ dự trữ nước và chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thân rễ bò": loại thân rễ mọc lan dài trên mặt đất hoặc dưới lòng đất, thường tạo ra cây con mới.
- Cỏ tranh có thân rễ bò rất khó diệt trừ. (Cỏ tranh có thân ngầm mọc lan dài rất khó diệt trừ.)
- "thân rễ củ": thân rễ phình to thành củ, chứa nhiều tinh bột.
- Khoai tây không phải là thân rễ củ mà là thân củ. (Khoai tây không phải là thân rễ củ mà là thân củ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rễ (danh từ): bộ phận của cây mọc dưới đất, hút nước và chất khoáng.
- Rễ cây hút nước từ lòng đất. (Bộ phận dưới đất của cây hút nước từ lòng đất.)
- Thân củ (danh từ): thân cây phình to thành củ, thường ở trên mặt đất (ví dụ: khoai tây).
- Khoai tây là thân củ, không phải thân rễ. (Khoai tây là thân phình to, không phải thân ngầm.)
- Thân hành (danh từ): thân cây có nhiều lớp vảy mọng nước (ví dụ: hành, tỏi).
- Hành tây có thân hành dùng làm thực phẩm. (Hành tây có thân nhiều lớp vảy dùng làm thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Căn hành: thuật ngữ chuyên ngành chỉ thân rễ, thường dùng trong sinh học.
- Căn hành của cây gừng có chứa tinh dầu. (Thân rễ của cây gừng có chứa tinh dầu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thân rễ".